Thép tấm không gỉ 316L, Inox tấm SUS316L India Ấn Độ
Sản phẩm chất lượng cao
Đơn giá: 154.600đ
Còn 8.987,082 KG

Nhập kích thước:
Mô tả sản phẩm
THÉP TẤM KHÔNG GỈ 316L – INOX TẤM SUS316L INDIA ẤN ĐỘ - INOX 316L NHẬP KHẨU
-------------------------
- Thép tấm không gỉ 316L hay còn gọi là Inox tấm SUS316L là dòng thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Carbon thấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường có chứa Chloride, hóa chất và môi trường biển. Đây là một trong những loại inox được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định cao.
- Inox tấm SUS316L India Ấn Độ được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến như ASTM, ASME, JIS và có nhiều lựa chọn về độ dày, khổ tấm và bề mặt. Sản phẩm phù hợp cho gia công cơ khí, chế tạo thiết bị công nghiệp, bồn chứa, đường ống, thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và nhiều lĩnh vực khác.
Thép tấm không gỉ 316L là gì?
-------------------------
- Thép tấm không gỉ 316L là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có thành phần chính gồm Chromium (Cr), Nickel (Ni) và Molybdenum (Mo).
Trong đó, ký hiệu 316L có ý nghĩa:
-
316: Mác thép inox Austenitic có bổ sung Molybdenum nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
-
L: Low Carbon, tức hàm lượng Carbon thấp.
-
SUS316L: Ký hiệu mác thép theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản.
-
AISI 316L: Ký hiệu phổ biến theo hệ thống tiêu chuẩn Hoa Kỳ.
-
ASTM 316L: Cách gọi thường gặp trong các tiêu chuẩn vật liệu và sản phẩm thép không gỉ.
- Điểm khác biệt quan trọng của inox 316L so với inox 304L là 316L có bổ sung Molybdenum, nhờ đó khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa Chloride và hóa chất thường tốt hơn.
Inox tấm SUS316L India Ấn Độ có đặc điểm gì?
-------------------------
- Inox tấm SUS316L India Ấn Độ là sản phẩm inox tấm 316L có nguồn gốc sản xuất từ Ấn Độ, được cung cấp với nhiều quy cách phục vụ nhu cầu gia công và chế tạo công nghiệp.
Một số đặc điểm nổi bật:
Khả năng chống ăn mòn tốt
-------------
- Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Sự có mặt của Molybdenum giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn dạng rỗ và ăn mòn kẽ trong môi trường có Chloride.
Vì vậy, inox 316L thường được lựa chọn cho:
-
Môi trường biển.
-
Nhà máy hóa chất.
-
Thiết bị xử lý nước.
-
Công nghiệp thực phẩm.
-
Thiết bị dược phẩm.
-
Thiết bị y tế.
-
Các hệ thống có yêu cầu cao về vệ sinh và chống ăn mòn.
Hàm lượng Carbon thấp
-------------
- Chữ L trong 316L thể hiện hàm lượng Carbon thấp hơn so với inox 316 thông thường.
- Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế hiện tượng kết tủa Carbide Chromium tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn, từ đó hỗ trợ khả năng chống ăn mòn sau quá trình hàn.
- Đây là lý do inox 316L được sử dụng nhiều trong các kết cấu và thiết bị cần hàn nhiều hoặc hàn phức tạp.
Khả năng gia công tốt
-------------
Inox 316L có khả năng gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí như:
-
Cắt Laser.
-
Cắt Plasma.
-
Cắt CNC.
-
Chấn gấp.
-
Tiện.
-
Phay.
-
Khoan.
-
Hàn.
-
Đánh bóng.
- Tùy vào độ dày và yêu cầu thành phẩm, người sử dụng có thể lựa chọn phương pháp gia công phù hợp.
Bề mặt đẹp dễ hoàn thiện
-------------
Inox tấm SUS316L có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt như:
-
No.1.
-
2B.
-
BA.
-
No.4.
-
HL.
-
Bề mặt đánh bóng theo yêu cầu.
Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn bề mặt phù hợp với yêu cầu kỹ thuật hoặc thẩm mỹ.
Thành phần hóa học của inox 316L
-------------------------
Thành phần hóa học của SUS316L / AISI 316L có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu. Thành phần tham khảo thường gồm:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,03% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | khoảng 16 – 18% |
| Nickel (Ni) | khoảng 10 – 14% |
| Molybdenum (Mo) | khoảng 2 – 3% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Vai trò của các nguyên tố trong inox tấm 316L
-------------------------
Chromium – Cr
-------------
- Chromium là nguyên tố quan trọng tạo nên khả năng chống gỉ của thép không gỉ.
- Chromium giúp hình thành một lớp Oxide thụ động trên bề mặt thép, giúp bảo vệ vật liệu trước tác động của môi trường.
Nickel – Ni
-------------
- Nickel giúp ổn định cấu trúc Austenitic của inox 316L, đồng thời góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ dẻo của vật liệu.
- Hàm lượng Nickel tương đối cao giúp inox 316L có khả năng làm việc tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Molybdenum – Mo
-------------
- Molybdenum là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa inox 316L và inox 304L.
- Mo giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn dạng rỗ và ăn mòn kẽ, đặc biệt trong môi trường chứa Ion Chloride.
- Đây là yếu tố khiến inox 316L được ưu tiên trong nhiều ứng dụng mà inox 304L có thể không đáp ứng tốt.
Carbon – C
-------------
- 316L có hàm lượng Carbon thấp.
- Điều này đặc biệt có lợi khi gia công hàn, giúp hạn chế nguy cơ giảm khả năng chống ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Thông số kỹ thuật inox tấm SUS316L India
-------------------------
| Tên sản phẩm | Thép tấm không gỉ 316L |
|---|---|
| Tên gọi khác | Inox tấm 316L, SUS316L, AISI 316L |
| Xuất xứ | India – Ấn Độ |
| Tiêu chuẩn | ASTM / ASME / JIS tùy lô hàng |
| Nhóm thép | Austenitic Stainless Steel |
| Thành phần nổi bật | Cr – Ni – Mo |
| Carbon | ≤ 0,03% theo nhiều tiêu chuẩn phổ biến |
| Bề mặt | No.1, 2B, BA, No.4, HL... |
| Dạng sản phẩm | Tấm |
| Khả năng hàn | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Gia công | Cắt, chấn, CNC, hàn, đánh bóng... |
| Xuất xứ sản phẩm | India – Ấn Độ |
Quy cách inox tấm SUS316L India Ấn Độ
-------------------------
Inox tấm SUS316L India được sản xuất và cung cấp với nhiều kích thước khác nhau. Một số độ dày thường được sử dụng gồm:
-
Inox tấm 316L dày 0.5mm.
-
Inox tấm 316L dày 0.8mm.
-
Inox tấm 316L dày 1mm.
-
Inox tấm 316L dày 1.2mm.
-
Inox tấm 316L dày 1.5mm.
-
Inox tấm 316L dày 2mm.
-
Inox tấm 316L dày 3mm.
-
Inox tấm 316L dày 4mm.
-
Inox tấm 316L dày 5mm.
-
Inox tấm 316L dày 6mm.
-
Inox tấm 316L dày 8mm.
-
Inox tấm 316L dày 10mm.
-
Inox tấm 316L dày 12mm.
-
Inox tấm 316L dày 15mm.
-
Inox tấm 316L dày 20mm.
-
Inox tấm 316L dày 25mm.
-
Inox tấm 316L dày 30mm trở lên.
- Khổ tấm có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và nguồn hàng. Một số kích thước thương mại phổ biến gồm 1000 × 2000mm, 1220 × 2440mm, 1500 × 3000mm, 1500 × 6000mm hoặc cắt theo quy cách khách hàng yêu cầu.
- Khi đặt mua, nên xác nhận chính xác độ dày × khổ tấm × bề mặt × tiêu chuẩn × xuất xứ để tránh nhầm lẫn giữa các loại inox.
Bề mặt inox tấm 316L
-------------------------
Inox 316L No.1
- Bề mặt No.1 thường được sử dụng cho các sản phẩm inox tấm cán nóng, phù hợp với những ứng dụng công nghiệp không yêu cầu bề mặt bóng cao.
Inox 316L 2B
-------------
- Bề mặt 2B có độ hoàn thiện tốt, tương đối nhẵn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị, bồn chứa, máy móc và gia công cơ khí.
Inox 316L BA
-------------
- BA có bề mặt sáng bóng hơn, phù hợp với các sản phẩm cần yêu cầu cao về ngoại quan.
Inox 316L No.4
-------------
- Bề mặt No.4 thường có dạng xước mịn, được sử dụng trong các ứng dụng cần tính thẩm mỹ kết hợp với khả năng chống ăn mòn.
Inox 316L Hairline
-------------
- Bề mặt Hairline có đường xước dài và đồng đều, thường được sử dụng trong các sản phẩm trang trí và thiết bị công nghiệp có yêu cầu về thẩm mỹ.
So sánh inox 316L và inox 304L
.jpg)
So sánh inox 316L và inox 304L
- Nếu công trình làm việc trong môi trường có muối, Chloride, hóa chất hoặc độ ăn mòn cao, inox 316L thường là lựa chọn đáng cân nhắc hơn inox 304L.
- Xem thêm: Inox tròn đặc SUS316 india Ấn Độ
Ứng dụng của thép tấm không gỉ 316L
-------------------------
- Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng gia công, thép tấm không gỉ 316L được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Công nghiệp hóa chất
-------------
Inox 316L được sử dụng để chế tạo:
-
Bồn chứa hóa chất.
-
Thiết bị phản ứng.
-
Đường ống.
-
Van.
-
Mặt bích.
-
Thiết bị xử lý hóa chất.
Công nghiệp thực phẩm
-------------
Vật liệu được sử dụng cho:
-
Bồn chứa thực phẩm.
-
Máy chế biến thực phẩm.
-
Thiết bị sản xuất đồ uống.
-
Bàn thao tác.
-
Hệ thống đường ống.
-
Thiết bị tiếp xúc với nguyên liệu.
Công nghiệp dược phẩm
-------------
316L được sử dụng phổ biến trong các thiết bị yêu cầu độ sạch và khả năng chống ăn mòn cao như:
-
Bồn phối trộn.
-
Bồn chứa.
-
Thiết bị sản xuất dược phẩm.
-
Hệ thống đường ống.
-
Thiết bị phòng sạch.
Công nghiệp dầu khí
-------------
- Inox 316L có thể được sử dụng trong các bộ phận, thiết bị làm việc trong môi trường có tính ăn mòn, tùy theo điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Môi trường biển
-------------
Nhờ khả năng chống ăn mòn Chloride tốt hơn inox 304, 316L được sử dụng trong:
-
Thiết bị hàng hải.
-
Kết cấu ven biển.
-
Thiết bị xử lý nước biển.
-
Một số chi tiết ngoài trời.
-
Thiết bị có tiếp xúc với hơi muối.
Ưu điểm của inox tấm SUS316L India Ấn Độ
-------------------------
Một số ưu điểm nổi bật của inox tấm SUS316L India:
-
Khả năng chống ăn mòn tốt.
-
Chống ăn mòn Chloride tốt hơn inox 304 trong nhiều điều kiện.
-
Hàm lượng Carbon thấp.
-
Khả năng hàn tốt.
-
Dễ gia công.
-
Độ dẻo tốt.
-
Có nhiều quy cách.
-
Có nhiều lựa chọn bề mặt.
-
Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
-
Có thể sử dụng trong môi trường yêu cầu cao về vệ sinh.
Inox tấm 316L India có bị gỉ không?
-------------------------
- Không nên hiểu inox 316L là vật liệu không bao giờ bị gỉ.
- Trong điều kiện sử dụng thông thường, inox 316L có khả năng chống ăn mòn rất tốt. Tuy nhiên, vật liệu vẫn có thể bị ăn mòn hoặc xuất hiện hiện tượng gỉ bề mặt nếu tiếp xúc với môi trường đặc biệt khắc nghiệt, hóa chất không phù hợp, Chloride nồng độ cao hoặc bị nhiễm sắt trong quá trình gia công.
- Do đó việc lựa chọn đúng mác thép, bề mặt, phương pháp gia công và điều kiện sử dụng là rất quan trọng.
Inox 316L India phù hợp với những ngành nào?
-------------------------
Inox tấm SUS316L India Ấn Độ phù hợp với nhiều lĩnh vực:
-
Cơ khí chế tạo.
-
Gia công CNC.
-
Công nghiệp thực phẩm.
-
Công nghiệp đồ uống.
-
Dược phẩm.
-
Hóa chất.
-
Dầu khí.
-
Xử lý nước.
-
Thiết bị y tế.
-
Hàng hải.
-
Thiết bị công nghiệp.
-
Xây dựng.
-
Trang trí và kiến trúc.
Mua thép tấm không gỉ 316L India Ấn Độ ở đâu?
-------------------------
Khi mua thép tấm không gỉ 316L India Ấn Độ, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng đảm bảo rõ ràng về:
-
Mác thép.
-
Xuất xứ India – Ấn Độ.
-
Quy cách.
-
Độ dày thực tế.
-
Bề mặt.
-
Tiêu chuẩn sản xuất.
-
Chứng chỉ chất lượng.
-
Nguồn gốc lô hàng.
-
Khả năng cắt theo yêu cầu.
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC/CO/CQ để kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn và nguồn gốc vật liệu.
Báo giá inox tấm SUS316L India Ấn Độ
-------------------------
Giá inox tấm SUS316L India phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Độ dày.
-
Khổ tấm.
-
Trọng lượng đơn hàng.
-
Bề mặt.
-
Tiêu chuẩn.
-
Số lượng.
-
Thời điểm nhập hàng.
-
Tỷ giá.
-
Chi phí vận chuyển.
-
Yêu cầu cắt quy cách.
- Vì vậy không nên sử dụng một mức giá cố định cho tất cả quy cách inox 316L.
- Để nhận báo giá thép tấm không gỉ 316L India Ấn Độ, khách hàng nên cung cấp chính xác:
- Mác thép + độ dày + kích thước + số lượng + bề mặt + yêu cầu chứng chỉ.
- Thông tin càng đầy đủ thì việc báo giá càng nhanh và chính xác.
Kết luận
-------------------------
- Thép tấm không gỉ 316L – Inox tấm SUS316L India Ấn Độ là dòng vật liệu Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt nhờ sự kết hợp của Chromium, Nickel và Molybdenum. Hàm lượng Carbon thấp giúp 316L phù hợp với nhiều ứng dụng cần hàn và gia công.
- Với nhiều lựa chọn về độ dày, khổ tấm và bề mặt, inox 316L India có thể đáp ứng nhu cầu của các ngành cơ khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí, hàng hải và thiết bị công nghiệp.
- Nếu đang tìm inox tấm SUS316L India Ấn Độ, nên kiểm tra kỹ mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, quy cách và chứng chỉ vật liệu trước khi đặt hàng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Báo Giá Thép tấm không gỉ 316L Inox tấm SUS316L India Ấn Độ
-------------------------
Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách
LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA THÉP KHÔNG GỈ 316L TẠI KHAI MINH METAL
- Giá cạnh tranh, Nhập Khẩu trực tiếp.
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết
ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO
Email: dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel
HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC
Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )
ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)
Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)
Mua Thép tấm không gỉ 316L Inox tấm SUS316L India Ấn Độ ở đâu?
-------------------------
● Phía Nam: KHAIMINH METAL Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.
● Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.
● Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)
Sản phẩm cùng loại
Inox Tấm Không Gỉ SUS304 China Trun ...
Giá ncc: 125.800đ
Giá gốc: 140.000đ
Giá sỉ: 125.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Inox Tấm Không Gỉ SUS430
Giá ncc: 165.800đ
Giá gốc: 182.600đ
Giá sỉ: 162.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Inox tấm không gỉ SUS304 - Giá Sỉ Ch ...
Giá ncc: 77.500đ
Giá gốc: 85.500đ
Giá sỉ: 75.800đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép không gỉ tấm Duplex S32205 hàm l ...
Giá ncc: 235.000đ
Giá gốc: 245.000đ
Giá sỉ: 225.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 10.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép không gỉ inox 316, SUS316, SS316
Giá ncc: 155.000đ
Giá gốc: 165.000đ
Giá sỉ: 145.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Inox tấm SUS304 india Ấn Độ
Giá ncc: 115.000đ
Giá gốc: 126.500đ
Giá sỉ: 83.600đ / 1000 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Sản phẩm đã xem
Thép tấm không gỉ 316L, Inox tấm S ...
Giá: 154.600đ
Giá gốc: 155.000đ
Giá sỉ: 153.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Quan tâm nhiều nhất
Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...
Giá: 38.500đ
Giá gốc: 45.000đ
Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...
Giá: 26.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...
Giá: 248.600đ
Giá gốc: 273.500đ
Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...
Giá: 685.000đ
Giá gốc: 725.000đ
Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...
Giá: 165.800đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan
Giá: 62.500đ
Giá gốc: 70.000đ
Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...
Giá: 28.600đ
Giá gốc: 31.600đ
Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...
Giá: 49.500đ
Giá gốc: 55.000đ
Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Nhôm ống đúc A6061 - T6 Korea Hàn Quốc
Giá: 182.380đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 181.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...
Giá: 27.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai











